THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
459 |
2,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
424 |
1,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
528,4 |
-5,50 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1851 |
35,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
171,1 |
4,90 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
141,25 |
-5,75 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
61,85 |
-0,70 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
39,51 |
-5,43 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
45,60 |
-2,80 |
|
Karosene |
USD/thùng |
48,68 |
-4,85 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1365,25 |
48,16 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,7676 |
0,0660 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,87467 |
0,0020 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5137,73 |
47,80 |
|
- |
" |
6645,4 |
-83,59 |
|
- |
" |
10144,34 |
2,33 |
|
- |
" |
16145,83 |
-664,39 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
21752,01 |
-356,49 |